eword.vn </> .md

Win nghĩa là gì?

Win nghĩa là chiến thắng

UK /wɪn/ · US /wɪn/

verbnounSơ cấp (A1)

Win nghĩa là chiến thắng. Phát âm IPA: /wɪn/.

Collocations — cụm đi với win

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Win có hai cách dùng chính:

  • Động từ: đạt được chiến thắng, thắng trong một trận đấu, cuộc thi hoặc cuộc bầu cử
  • Danh từ: sự thắng cuộc, chiến thắng

Cách dùng

Win (Động từ)

  • Diễn tả kết quả thắng trong môi trường cạnh tranh (thể thao, cuộc thi, trò chơi)
  • Có thể theo sau bởi danh từ chỉ đối tượng thắng được (win a medal, win first place)
Ví dụ Nghĩa
He won the game. Anh ấy thắng trò chơi.
They won against France. Họ thắng Pháp.
She won by 3 points. Cô ấy thắng cách biệt 3 điểm.

Win (Danh từ)

  • Chỉ sự kiện chiến thắng hay thành tựu trong cạnh tranh
Ví dụ Nghĩa
It was a great win for the team. Đó là một chiến thắng lớn cho đội.
His first win came last month. Chiến thắng đầu tiên của anh ấy diễn ra tháng trước.

Phân biệt dễ nhầm

Từ Điểm khác Ví dụ
Win Toàn bộ cuộc thi, trận đấu They won the championship.
Beat Đánh bại đối thủ cụ thể They beat Germany 3-1.
Defeat Làm cho thua cuộc (hơi trang trọng) The team defeated their rivals.

Mẹo nhớ

🎯 "Win = Victory In Nature" – Chiến thắng có tính tự nhiên, cần cố gắng để đạt được

  • to win = phải cạnh tranh, phải đánh bại người khác
  • Hình dung: người vô địch nâng cao chiếc cúp lên trên đầu (win = sự kiện chiến thắng)

FAQ

Q: Khác nhau giữa "win" và "beat" là gì?

  • Win = thắng (kết quả chung cuộc)
  • Beat = đánh bại (làm cho thua)
  • Ví dụ: They won the match by beating their opponents.

Q: "Win" có thể dùng với "for" không?

  • Có: He won a scholarship for his university. (Anh ấy giành học bổng cho đại học của mình.)
  • Hoặc: She won for her country in the Olympics. (Cô ấy chiến thắng cho đất nước của mình ở Olympic.)

Câu hỏi thường gặp

win nghĩa là gì?

chiến thắng

win trong tiếng Việt là gì?

chiến thắng

What does "win" mean?

to be successful in a competition or conflict; to obtain a prize or victory

Ví dụ câu với win?

Our team won the championship last year. — Đội của chúng tôi đã giành chức vô địch năm ngoái.

Ví dụ câu với win?

She won a prize in the lottery. — Cô ấy giành được một giải thưởng trong xổ số.