Nghĩa chính
Win có hai cách dùng chính:
- Động từ: đạt được chiến thắng, thắng trong một trận đấu, cuộc thi hoặc cuộc bầu cử
- Danh từ: sự thắng cuộc, chiến thắng
Cách dùng
Win (Động từ)
- Diễn tả kết quả thắng trong môi trường cạnh tranh (thể thao, cuộc thi, trò chơi)
- Có thể theo sau bởi danh từ chỉ đối tượng thắng được (win a medal, win first place)
| Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|
| He won the game. | Anh ấy thắng trò chơi. |
| They won against France. | Họ thắng Pháp. |
| She won by 3 points. | Cô ấy thắng cách biệt 3 điểm. |
Win (Danh từ)
- Chỉ sự kiện chiến thắng hay thành tựu trong cạnh tranh
| Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|
| It was a great win for the team. | Đó là một chiến thắng lớn cho đội. |
| His first win came last month. | Chiến thắng đầu tiên của anh ấy diễn ra tháng trước. |
Phân biệt dễ nhầm
| Từ | Điểm khác | Ví dụ |
|---|---|---|
| Win | Toàn bộ cuộc thi, trận đấu | They won the championship. |
| Beat | Đánh bại đối thủ cụ thể | They beat Germany 3-1. |
| Defeat | Làm cho thua cuộc (hơi trang trọng) | The team defeated their rivals. |
Mẹo nhớ
🎯 "Win = Victory In Nature" – Chiến thắng có tính tự nhiên, cần cố gắng để đạt được
- to win = phải cạnh tranh, phải đánh bại người khác
- Hình dung: người vô địch nâng cao chiếc cúp lên trên đầu (win = sự kiện chiến thắng)
FAQ
Q: Khác nhau giữa "win" và "beat" là gì?
- Win = thắng (kết quả chung cuộc)
- Beat = đánh bại (làm cho thua)
- Ví dụ: They won the match by beating their opponents.
Q: "Win" có thể dùng với "for" không?
- Có: He won a scholarship for his university. (Anh ấy giành học bổng cho đại học của mình.)
- Hoặc: She won for her country in the Olympics. (Cô ấy chiến thắng cho đất nước của mình ở Olympic.)