eword.vn </> .md

Phân biệt fair và just

fair (công bằng) và just (công bằng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

fair just
Nghĩa tiếng Việt công bằng công bằng
Trình độ (CEFR) A1

fair — công bằng

just and equal in treatment; free from bias or dishonesty; a public event with entertainment, games, and commercial displays

  • The teacher gave all students a fair chance to answer the question. — Giáo viên cho tất cả học sinh cơ hội công bằng để trả lời câu hỏi. → Học chi tiết từ fair

just — công bằng

Factually right, correct; factual.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng fair Dùng just
Nghĩa cốt lõi công bằng công bằng
Gợi ý Chọn fair khi muốn nhấn sắc thái "công bằng". Chọn just khi muốn nhấn "công bằng".

Câu hỏi thường gặp

fair hay just? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/fair · /tu-dien/just.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt