eword.vn </> .md

Phân biệt fall và increase

fall (sự rơi) và increase (tăng lên) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

fall increase
Nghĩa tiếng Việt sự rơi tăng lên
Trình độ (CEFR) A1

fall — sự rơi

The act of moving to a lower position under the effect of gravity.

increase — tăng lên

to become or make something greater in amount, number, size, or degree

  • The company plans to increase its production by 20% next year. — Công ty có kế hoạch tăng sản lượng lên 20% năm tới. → Học chi tiết từ increase

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng fall Dùng increase
Nghĩa cốt lõi sự rơi tăng lên
Gợi ý Chọn fall khi muốn nhấn sắc thái "sự rơi". Chọn increase khi muốn nhấn "tăng lên".

Câu hỏi thường gặp

fall hay increase? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/fall · /tu-dien/increase.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt