hesitate (do dự) và falter (dao động) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| hesitate | falter | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | do dự | dao động |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
hesitate — do dự
to pause or be slow in acting or speaking because of uncertainty, reluctance, or difficulty in deciding
- Don't hesitate to ask for help if you need it. — Đừng do dự mà hỏi giúp đỡ nếu bạn cần. → Học chi tiết từ hesitate
falter — dao động
Từ falter thường dùng với nghĩa dao động.
- ... falter ... — Ví dụ với falter. → Học chi tiết từ falter
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng hesitate | Dùng falter |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | do dự | dao động |
| Gợi ý | Chọn hesitate khi muốn nhấn sắc thái "do dự". | Chọn falter khi muốn nhấn "dao động". |
Câu hỏi thường gặp
hesitate hay falter? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/hesitate · /tu-dien/falter.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt