familiar (quen thuộc) và foreign (nước ngoài) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| familiar | foreign | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | quen thuộc | nước ngoài |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A2 |
familiar — quen thuộc
well-known; commonly seen or experienced; intimate or closely acquainted
- This song is familiar to most people in my generation. — Bài hát này quen thuộc với hầu hết mọi người ở thế hệ của tôi. → Học chi tiết từ familiar
foreign — nước ngoài
A foreign person, particularly:
- He liked visiting foreign cities. — nước ngoài → Học chi tiết từ foreign
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng familiar | Dùng foreign |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | quen thuộc | nước ngoài |
| Gợi ý | Chọn familiar khi muốn nhấn sắc thái "quen thuộc". | Chọn foreign khi muốn nhấn "nước ngoài". |
Câu hỏi thường gặp
familiar hay foreign? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/familiar · /tu-dien/foreign.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt