eword.vn </> .md

Phân biệt familiar và unknown

familiar (quen thuộc) và unknown (không biết) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

familiar unknown
Nghĩa tiếng Việt quen thuộc không biết
Trình độ (CEFR) A2 B2

familiar — quen thuộc

well-known; commonly seen or experienced; intimate or closely acquainted

  • This song is familiar to most people in my generation. — Bài hát này quen thuộc với hầu hết mọi người ở thế hệ của tôi. → Học chi tiết từ familiar

unknown — không biết

To undo the process of knowing, to lose knowledge of something.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng familiar Dùng unknown
Nghĩa cốt lõi quen thuộc không biết
Gợi ý Chọn familiar khi muốn nhấn sắc thái "quen thuộc". Chọn unknown khi muốn nhấn "không biết".

Câu hỏi thường gặp

familiar hay unknown? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/familiar · /tu-dien/unknown.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt