like (giống) và fancy (sự tưởng tượng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| like | fancy | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | giống | sự tưởng tượng |
| Trình độ (CEFR) | — | B1 |
like — giống
(usually in the plural) Something that a person likes (prefers).
- Tell me your likes and dislikes. — giống → Học chi tiết từ like
fancy — sự tưởng tượng
The imagination.
- I had a fancy to learn to play the flute. — sự tưởng tượng → Học chi tiết từ fancy
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng like | Dùng fancy |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | giống | sự tưởng tượng |
| Gợi ý | Chọn like khi muốn nhấn sắc thái "giống". | Chọn fancy khi muốn nhấn "sự tưởng tượng". |
Câu hỏi thường gặp
like hay fancy? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/like · /tu-dien/fancy.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt