food (đồ ăn) và fare (tiền xe) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| food | fare | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đồ ăn | tiền xe |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
food — đồ ăn
any substance that is eaten or drunk to provide nutritional support for the body and to maintain life and growth
- I need to buy some food for dinner tonight. — Tôi cần mua thức ăn cho bữa tối hôm nay. → Học chi tiết từ food
fare — tiền xe
Từ fare thường dùng với nghĩa tiền xe.
- ... fare ... — Ví dụ với fare. → Học chi tiết từ fare
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng food | Dùng fare |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đồ ăn | tiền xe |
| Gợi ý | Chọn food khi muốn nhấn sắc thái "đồ ăn". | Chọn fare khi muốn nhấn "tiền xe". |
Câu hỏi thường gặp
food hay fare? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/food · /tu-dien/fare.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt