fascinate (làm say mê) và intrigue (mưu đồ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| fascinate | intrigue | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | làm say mê | mưu đồ |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
fascinate — làm say mê
to attract someone's attention and interest so strongly that they think about nothing else
- The complexity of quantum physics fascinates many scientists around the world. — Sự phức tạp của vật lý lượng tử làm say mê nhiều nhà khoa học trên toàn thế giới. → Học chi tiết từ fascinate
intrigue — mưu đồ
Từ intrigue thường dùng với nghĩa mưu đồ.
- ... intrigue ... — Ví dụ với intrigue. → Học chi tiết từ intrigue
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng fascinate | Dùng intrigue |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | làm say mê | mưu đồ |
| Gợi ý | Chọn fascinate khi muốn nhấn sắc thái "làm say mê". | Chọn intrigue khi muốn nhấn "mưu đồ". |
Câu hỏi thường gặp
fascinate hay intrigue? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/fascinate · /tu-dien/intrigue.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt