fast (nhanh) và rapid (nhanh chóng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| fast | rapid | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nhanh | nhanh chóng |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A2 |
fast — nhanh
moving or capable of moving at high speed; firmly fixed or held; abstaining from food
- She's a fast runner and won the race easily. — Cô ấy chạy nhanh và dễ dàng chiến thắng trong cuộc đua. → Học chi tiết từ fast
rapid — nhanh chóng
happening or done with great speed; occurring in a short time
- The company experienced rapid growth after launching its new product. — Công ty đã trải qua sự tăng trưởng nhanh chóng sau khi ra mắt sản phẩm mới. → Học chi tiết từ rapid
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng fast | Dùng rapid |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nhanh | nhanh chóng |
| Gợi ý | Chọn fast khi muốn nhấn sắc thái "nhanh". | Chọn rapid khi muốn nhấn "nhanh chóng". |
Câu hỏi thường gặp
fast hay rapid? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/fast · /tu-dien/rapid.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt