eword.vn </> .md

Fast nghĩa là gì?

Fast nghĩa là nhanh

UK /fɑːst/ · US /fæst/

adjectiveadverbverbSơ cấp (A1)

Fast nghĩa là nhanh. Phát âm IPA: /fæst/.

Collocations — cụm đi với fast

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Fast có 3 nghĩa chính tùy theo ngữ cảnh:

  1. Tính từ/Trạng từ: chỉ tốc độ cao, nhanh chóng
  2. Tính từ: chắc chắn, dính chặt, không lỏng lẻo
  3. Động từ: nhịn ăn, không ăn uống

Cách dùng

Nghĩa Ví dụ Ghi chú
Nhanh (tốc độ) a fast car, fast internet Dùng làm tính từ hoặc trạng từ
Chắc chắn, dính chặt hold fast, fast knot Ý nghĩa cũ hơn, nhưng vẫn dùng trong các cụm
Đồng hồ chạy nhanh My clock is 5 minutes fast So sánh với giờ chuẩn
Nhịn ăn fast for health reasons Động từ, thường trong bối cảnh tôn giáo

Phân biệt dễ nhầm

Fast vs. Quick

  • Fast: nhấn mạnh tốc độ tuyệt đối cao
    • "The fast train arrived in 2 hours." (tuyến đường/xe chuyên dùng đi nhanh)
  • Quick: nhấn mạnh làm cái gì đó trong thời gian ngắn
    • "Can you do this quick task for me?" (công việc có thể xong nhanh)

Fast asleep vs. deeply asleep

  • Fast asleep: ngủ rất sâu, không dễ thức dậy (cấu trúc cố định)
  • "The baby was fast asleep."

Mẹo nhớ

  • "Fast" = "speed" (nhanh chóng)
  • "Hold fast" → tưởng tượng nắm chặt một cái gì đó không để nó rơi
  • "Fast lane" → làn đường nhanh trên cao tốc → cuộc sống sống nhanh, phóng túng

FAQ

Q: Sao bảo đồng hồ "is fast" chứ không phải "goes fast"?
A: Vì "fast" ở đây là tính từ (=mau), không phải trạng từ. "My watch is 10 minutes fast" = đồng hồ tôi chạy sớm 10 phút.

Q: "Fasting" là gì?
A: Danh từ từ động từ fast. "Fasting" = việc nhịn ăn. "Intermittent fasting is popular for weight loss."

Q: Có "faster" và "fastest" không?
A: Có! "She runs faster than him." (nhanh hơn) — "He's the fastest runner." (nhanh nhất)

Câu hỏi thường gặp

fast nghĩa là gì?

nhanh

fast trong tiếng Việt là gì?

nhanh

What does "fast" mean?

moving or capable of moving at high speed; firmly fixed or held; abstaining from food

Ví dụ câu với fast?

She's a fast runner and won the race easily. — Cô ấy chạy nhanh và dễ dàng chiến thắng trong cuộc đua.

Ví dụ câu với fast?

Make sure the rope is tied fast so it doesn't come loose. — Hãy chắc chắn buộc chặt sợi dây để nó không bị lỏng ra.