Nghĩa chính
Fast có 3 nghĩa chính tùy theo ngữ cảnh:
- Tính từ/Trạng từ: chỉ tốc độ cao, nhanh chóng
- Tính từ: chắc chắn, dính chặt, không lỏng lẻo
- Động từ: nhịn ăn, không ăn uống
Cách dùng
| Nghĩa | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|
| Nhanh (tốc độ) | a fast car, fast internet | Dùng làm tính từ hoặc trạng từ |
| Chắc chắn, dính chặt | hold fast, fast knot | Ý nghĩa cũ hơn, nhưng vẫn dùng trong các cụm |
| Đồng hồ chạy nhanh | My clock is 5 minutes fast | So sánh với giờ chuẩn |
| Nhịn ăn | fast for health reasons | Động từ, thường trong bối cảnh tôn giáo |
Phân biệt dễ nhầm
Fast vs. Quick
- Fast: nhấn mạnh tốc độ tuyệt đối cao
- "The fast train arrived in 2 hours." (tuyến đường/xe chuyên dùng đi nhanh)
- Quick: nhấn mạnh làm cái gì đó trong thời gian ngắn
- "Can you do this quick task for me?" (công việc có thể xong nhanh)
Fast asleep vs. deeply asleep
- Fast asleep: ngủ rất sâu, không dễ thức dậy (cấu trúc cố định)
- "The baby was fast asleep."
Mẹo nhớ
- "Fast" = "speed" (nhanh chóng)
- "Hold fast" → tưởng tượng nắm chặt một cái gì đó không để nó rơi
- "Fast lane" → làn đường nhanh trên cao tốc → cuộc sống sống nhanh, phóng túng
FAQ
Q: Sao bảo đồng hồ "is fast" chứ không phải "goes fast"?
A: Vì "fast" ở đây là tính từ (=mau), không phải trạng từ. "My watch is 10 minutes fast" = đồng hồ tôi chạy sớm 10 phút.
Q: "Fasting" là gì?
A: Danh từ từ động từ fast. "Fasting" = việc nhịn ăn. "Intermittent fasting is popular for weight loss."
Q: Có "faster" và "fastest" không?
A: Có! "She runs faster than him." (nhanh hơn) — "He's the fastest runner." (nhanh nhất)