eword.vn </> .md

Phân biệt fat và fatty

fat (được vỗ béo) và fatty (béo) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

fat fatty
Nghĩa tiếng Việt được vỗ béo béo
Trình độ (CEFR) A1

fat — được vỗ béo

A specialized animal tissue with a high oil content, used for long-term storage of energy.

fatty — béo

Từ fatty thường dùng với nghĩa béo.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng fat Dùng fatty
Nghĩa cốt lõi được vỗ béo béo
Gợi ý Chọn fat khi muốn nhấn sắc thái "được vỗ béo". Chọn fatty khi muốn nhấn "béo".

Câu hỏi thường gặp

fat hay fatty? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/fat · /tu-dien/fatty.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt