fat (được vỗ béo) và thin (mỏng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| fat | thin | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | được vỗ béo | mỏng |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A2 |
fat — được vỗ béo
A specialized animal tissue with a high oil content, used for long-term storage of energy.
- We need to trim the fat in this company — được vỗ béo → Học chi tiết từ fat
thin — mỏng
A loss or tearing of paper from the back of a stamp, although not sufficient to create a complete hole.
- chocolate mint thins — mỏng → Học chi tiết từ thin
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng fat | Dùng thin |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | được vỗ béo | mỏng |
| Gợi ý | Chọn fat khi muốn nhấn sắc thái "được vỗ béo". | Chọn thin khi muốn nhấn "mỏng". |
Câu hỏi thường gặp
fat hay thin? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/fat · /tu-dien/thin.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt