fortune (tài sản lớn) và fate (thiên mệnh) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| fortune | fate | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tài sản lớn | thiên mệnh |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
fortune — tài sản lớn
a large amount of money or assets; luck or chance affecting one's life; destiny or fate
- He inherited a great fortune from his grandfather. — Anh ấy thừa hưởng một khối tài sản lớn từ ông của mình. → Học chi tiết từ fortune
fate — thiên mệnh
Từ fate thường dùng với nghĩa thiên mệnh.
- ... fate ... — Ví dụ với fate. → Học chi tiết từ fate
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng fortune | Dùng fate |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tài sản lớn | thiên mệnh |
| Gợi ý | Chọn fortune khi muốn nhấn sắc thái "tài sản lớn". | Chọn fate khi muốn nhấn "thiên mệnh". |
Câu hỏi thường gặp
fortune hay fate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/fortune · /tu-dien/fate.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt