fatigue (mệt mỏi) và lethargy (trạng thái hôn mê) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| fatigue | lethargy | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | mệt mỏi | trạng thái hôn mê |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
fatigue — mệt mỏi
Extreme tiredness or weariness of the body or mind; to cause someone to become tired.
- After working 12 hours, she felt a wave of fatigue wash over her. — Sau khi làm việc 12 giờ, cô ấy cảm thấy một làn sóng mệt mỏi tràn qua. → Học chi tiết từ fatigue
lethargy — trạng thái hôn mê
Từ lethargy thường dùng với nghĩa trạng thái hôn mê.
- ... lethargy ... — Ví dụ với lethargy. → Học chi tiết từ lethargy
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng fatigue | Dùng lethargy |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | mệt mỏi | trạng thái hôn mê |
| Gợi ý | Chọn fatigue khi muốn nhấn sắc thái "mệt mỏi". | Chọn lethargy khi muốn nhấn "trạng thái hôn mê". |
Câu hỏi thường gặp
fatigue hay lethargy? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/fatigue · /tu-dien/lethargy.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt