prefer (thích hơn) và favor (thiện ý) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| prefer | favor | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thích hơn | thiện ý |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
prefer — thích hơn
to like or want something more than something else; to choose one thing in favor of another
- I prefer tea to coffee because it's less bitter. — Tôi thích trà hơn cà phê vì nó ít đắng hơn. → Học chi tiết từ prefer
favor — thiện ý
Từ favor thường dùng với nghĩa thiện ý.
- ... favor ... — Ví dụ với favor. → Học chi tiết từ favor
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng prefer | Dùng favor |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thích hơn | thiện ý |
| Gợi ý | Chọn prefer khi muốn nhấn sắc thái "thích hơn". | Chọn favor khi muốn nhấn "thiện ý". |
Câu hỏi thường gặp
prefer hay favor? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/prefer · /tu-dien/favor.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt