eword.vn </> .md

Prefer nghĩa là gì?

Prefer nghĩa là thích hơn

UK /prɪˈfɜː(r)/ · US /prɪˈfɝ/

verbSơ–trung (A2)

Prefer nghĩa là thích hơn. Phát âm IPA: /prɪˈfɝ/.

Collocations — cụm đi với prefer

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Prefer là động từ chỉ sự lựa chọn hoặc ưa thích một thứ hơn thứ khác. Nó biểu thị mong muốn cá nhân hoặc thái độ tích cực của người nói/viết.

Cấu trúc sử dụng

1. Prefer + object + to + object

I prefer red wine to white wine.
(Tôi thích rượu đỏ hơn rượu trắng.)

2. Prefer + -ing form + to + -ing form

He prefers running to swimming.
(Anh ấy thích chạy bộ hơn bơi.)

3. Prefer + to-infinitive (diễn đạt ý muốn hiện tại)

I'd prefer to stay home tonight.
(Tôi thích ở nhà tối nay.)

4. Prefer + object + to-infinitive (yêu cầu ai đó làm điều gì)

We'd prefer you to call before visiting.
(Chúng tôi thích bạn gọi điện trước khi ghé thăm.)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Cách dùng Ví dụ
Prefer So sánh hai lựa chọn I prefer A to B
Like Biểu thị sự yêu thích chung, không nhất thiết so sánh I like ice cream
Enjoy Chỉ thích thứ gì đang làm I enjoy reading books
Choose Lựa chọn thực tế I chose the blue shirt

Lưu ý ngữ pháp

  • Khi dùng prefer + to-infinitive để nói về tình huống hiện tại/tương lai, có thể dùng would prefer để lịch sự hơn:

    • I would prefer to leave early. (Tôi thích rời đi sớm.)
  • Tránh nói "I prefer more..." — hãy dùng "I prefer A to B" hoặc "I'd prefer A"

Mẹo nhớ

PRE-FER = Put (something) in front — thứ gì được đặt trước/ưu tiên hơn.

Các biến thể

  • Preferable (adj): Đáng được ưa thích hơn
    • A quieter location would be preferable.
  • Preference (noun): Sự ưa thích
    • What are your preferences for dining?
  • Preferably (adv): Tốt nhất là, nếu có thể
    • We should arrive in the morning, preferably before 10 AM.

Câu hỏi thường gặp

prefer nghĩa là gì?

thích hơn

prefer trong tiếng Việt là gì?

thích hơn

What does "prefer" mean?

to like or want something more than something else; to choose one thing in favor of another

Ví dụ câu với prefer?

I prefer tea to coffee because it's less bitter. — Tôi thích trà hơn cà phê vì nó ít đắng hơn.

Ví dụ câu với prefer?

She prefers working from home rather than commuting to the office. — Cô ấy thích làm việc từ nhà hơn là đi làm văn phòng.