Định nghĩa chi tiết
Prefer là động từ chỉ sự lựa chọn hoặc ưa thích một thứ hơn thứ khác. Nó biểu thị mong muốn cá nhân hoặc thái độ tích cực của người nói/viết.
Cấu trúc sử dụng
1. Prefer + object + to + object
I prefer red wine to white wine.
(Tôi thích rượu đỏ hơn rượu trắng.)
2. Prefer + -ing form + to + -ing form
He prefers running to swimming.
(Anh ấy thích chạy bộ hơn bơi.)
3. Prefer + to-infinitive (diễn đạt ý muốn hiện tại)
I'd prefer to stay home tonight.
(Tôi thích ở nhà tối nay.)
4. Prefer + object + to-infinitive (yêu cầu ai đó làm điều gì)
We'd prefer you to call before visiting.
(Chúng tôi thích bạn gọi điện trước khi ghé thăm.)
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Prefer | So sánh hai lựa chọn | I prefer A to B |
| Like | Biểu thị sự yêu thích chung, không nhất thiết so sánh | I like ice cream |
| Enjoy | Chỉ thích thứ gì đang làm | I enjoy reading books |
| Choose | Lựa chọn thực tế | I chose the blue shirt |
Lưu ý ngữ pháp
Khi dùng prefer + to-infinitive để nói về tình huống hiện tại/tương lai, có thể dùng would prefer để lịch sự hơn:
- I would prefer to leave early. (Tôi thích rời đi sớm.)
Tránh nói "I prefer more..." — hãy dùng "I prefer A to B" hoặc "I'd prefer A"
Mẹo nhớ
PRE-FER = Put (something) in front — thứ gì được đặt trước/ưu tiên hơn.
Các biến thể
- Preferable (adj): Đáng được ưa thích hơn
- A quieter location would be preferable.
- Preference (noun): Sự ưa thích
- What are your preferences for dining?
- Preferably (adv): Tốt nhất là, nếu có thể
- We should arrive in the morning, preferably before 10 AM.