fear (sự sợ) và scared (bị hoảng sợ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| fear | scared | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự sợ | bị hoảng sợ |
| Trình độ (CEFR) | — | A2 |
fear — sự sợ
A strong, uncontrollable, unpleasant emotion or feeling caused by actual or perceived danger or threat.
- He was struck by fear on seeing the snake. — sự sợ → Học chi tiết từ fear
scared — bị hoảng sợ
To frighten, terrify, startle, especially in a minor way.
- Did it scare you when I said "Boo!"? — bị hoảng sợ → Học chi tiết từ scared
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng fear | Dùng scared |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự sợ | bị hoảng sợ |
| Gợi ý | Chọn fear khi muốn nhấn sắc thái "sự sợ". | Chọn scared khi muốn nhấn "bị hoảng sợ". |
Câu hỏi thường gặp
fear hay scared? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/fear · /tu-dien/scared.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt