highlight (điểm nổi bật) và feature (đặc điểm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| highlight | feature | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | điểm nổi bật | đặc điểm |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
highlight — điểm nổi bật
the most interesting or memorable part of something; to make something stand out or draw attention to it
- The highlight of the trip was visiting the ancient temples. — Điểm nổi bật của chuyến đi là ghé thăm các ngôi đền cổ. → Học chi tiết từ highlight
feature — đặc điểm
A distinctive or characteristic part, quality, or ability of something; or to present or highlight something prominently
- The smartphone's main feature is its advanced camera system. — Tính năng chính của chiếc điện thoại thông minh này là hệ thống camera tiên tiến. → Học chi tiết từ feature
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng highlight | Dùng feature |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | điểm nổi bật | đặc điểm |
| Gợi ý | Chọn highlight khi muốn nhấn sắc thái "điểm nổi bật". | Chọn feature khi muốn nhấn "đặc điểm". |
Câu hỏi thường gặp
highlight hay feature? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/highlight · /tu-dien/feature.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt