federal (liên bang) và state (trạng thái) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| federal | state | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | liên bang | trạng thái |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
federal — liên bang
relating to or denoting the central government of a federation of states; relating to a system of government in which power is divided between a central authority and the states or provinces that make up the country
- The United States has a federal system of government where power is shared between the national and state governments. — Hoa Kỳ có một hệ thống chính phủ liên bang nơi quyền lực được chia sẻ giữa chính phủ quốc gia và các chính phủ tiểu bang. → Học chi tiết từ federal
state — trạng thái
A condition; a set of circumstances applying at any given time.
- He stated that he was willing to help. — trạng thái → Học chi tiết từ state
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng federal | Dùng state |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | liên bang | trạng thái |
| Gợi ý | Chọn federal khi muốn nhấn sắc thái "liên bang". | Chọn state khi muốn nhấn "trạng thái". |
Câu hỏi thường gặp
federal hay state? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/federal · /tu-dien/state.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt