eword.vn </> .md

Phân biệt vigorous và feeble

vigorous (mạnh mẽ) và feeble (yếu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

vigorous feeble
Nghĩa tiếng Việt mạnh mẽ yếu
Trình độ (CEFR) B1

vigorous — mạnh mẽ

characterized by strong physical energy or effort; showing determination and liveliness

  • She took vigorous exercise every morning to stay fit. — Cô ấy tập thể dục mạnh mẽ mỗi sáng để giữ sức khỏe. → Học chi tiết từ vigorous

feeble — yếu

Từ feeble thường dùng với nghĩa yếu.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng vigorous Dùng feeble
Nghĩa cốt lõi mạnh mẽ yếu
Gợi ý Chọn vigorous khi muốn nhấn sắc thái "mạnh mẽ". Chọn feeble khi muốn nhấn "yếu".

Câu hỏi thường gặp

vigorous hay feeble? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/vigorous · /tu-dien/feeble.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt