Định nghĩa chi tiết
Vigorous là tính từ chỉ sự mạnh mẽ, sôi nổi và đầy năng lượng. Từ này có thể áp dụng cho:
- Hoạt động thể chất: vigorous exercise, vigorous workout
- Hành động, thái độ: vigorous protest, vigorous opposition
- Sự phát triển: vigorous growth
- Tính cách con người: vigorous personality
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Khác biệt |
|---|---|
| Vigorous | Mạnh mẽ, sôi nổi, có nỗ lực lớn |
| Energetic | Có năng lượng cao, tươi tỉnh (tập trung vào tâm trạng) |
| Strong | Sức mạnh vật lý hoặc tinh thần (neutural hơn) |
| Intense | Đậm đặc, sâu sắc, mạnh (về mức độ) |
Mẹo nhớ
- VIG-orous → "VIG-or" = sức mạnh tiếng Latinh. Hãy nhớ "vigor" (sức sống) + ous = đầy sức sống.
- Thường gắn với effort, campaign, growth để chỉ điều gì đó chủ động, sôi nổi.
FAQ
Q: Vigorous có thể dùng cho cảm xúc không? A: Không thường xuyên. Thay vào đó, dùng passionate, intense, fervent cho cảm xúc. Vigorous chủ yếu dùng cho hành động, hoạt động, quá trình.
Q: Phó từ của vigorous là gì? A: Vigorously (một cách mạnh mẽ). Ví dụ: She vigorously denied the accusations. (Cô ấy mạnh mẽ phủ nhận những cáo buộc.)
Q: Có bậc so sánh không? A: Nghe tự nhiên khi nói more vigorous, most vigorous (so sánh hơn, so sánh nhất), nhưng hiếm khi dùng vì vigorous đã chỉ mức độ rất cao.