eword.vn </> .md

Vigorous nghĩa là gì?

Vigorous nghĩa là mạnh mẽ

UK /ˈvɪɡərəs/ · US /ˈvɪɡərəs/

adjectiveTrung cấp (B1)

Vigorous nghĩa là mạnh mẽ. Phát âm IPA: /ˈvɪɡərəs/.

Collocations — cụm đi với vigorous

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Vigorous là tính từ chỉ sự mạnh mẽ, sôi nổi và đầy năng lượng. Từ này có thể áp dụng cho:

  • Hoạt động thể chất: vigorous exercise, vigorous workout
  • Hành động, thái độ: vigorous protest, vigorous opposition
  • Sự phát triển: vigorous growth
  • Tính cách con người: vigorous personality

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Khác biệt
Vigorous Mạnh mẽ, sôi nổi, có nỗ lực lớn
Energetic Có năng lượng cao, tươi tỉnh (tập trung vào tâm trạng)
Strong Sức mạnh vật lý hoặc tinh thần (neutural hơn)
Intense Đậm đặc, sâu sắc, mạnh (về mức độ)

Mẹo nhớ

  • VIG-orous → "VIG-or" = sức mạnh tiếng Latinh. Hãy nhớ "vigor" (sức sống) + ous = đầy sức sống.
  • Thường gắn với effort, campaign, growth để chỉ điều gì đó chủ động, sôi nổi.

FAQ

Q: Vigorous có thể dùng cho cảm xúc không? A: Không thường xuyên. Thay vào đó, dùng passionate, intense, fervent cho cảm xúc. Vigorous chủ yếu dùng cho hành động, hoạt động, quá trình.

Q: Phó từ của vigorous là gì? A: Vigorously (một cách mạnh mẽ). Ví dụ: She vigorously denied the accusations. (Cô ấy mạnh mẽ phủ nhận những cáo buộc.)

Q: Có bậc so sánh không? A: Nghe tự nhiên khi nói more vigorous, most vigorous (so sánh hơn, so sánh nhất), nhưng hiếm khi dùng vì vigorous đã chỉ mức độ rất cao.

Câu hỏi thường gặp

vigorous nghĩa là gì?

mạnh mẽ

vigorous trong tiếng Việt là gì?

mạnh mẽ

What does "vigorous" mean?

characterized by strong physical energy or effort; showing determination and liveliness

Ví dụ câu với vigorous?

She took vigorous exercise every morning to stay fit. — Cô ấy tập thể dục mạnh mẽ mỗi sáng để giữ sức khỏe.

Ví dụ câu với vigorous?

The government launched a vigorous campaign against corruption. — Chính phủ phát động một chiến dịch sôi nổi chống tham nhũng.