man (người đàn ông) và fellow (bạn đồng chí) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| man | fellow | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | người đàn ông | bạn đồng chí |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B2 |
man — người đàn ông
an adult male human being; a human being of either sex (archaic/literary)
- He is a tall man with dark hair. — Anh ấy là một người đàn ông cao với mái tóc đen. → Học chi tiết từ man
fellow — bạn đồng chí
A colleague or partner.
- Roger and his fellow workers are to go on strike. — bạn đồng chí → Học chi tiết từ fellow
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng man | Dùng fellow |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | người đàn ông | bạn đồng chí |
| Gợi ý | Chọn man khi muốn nhấn sắc thái "người đàn ông". | Chọn fellow khi muốn nhấn "bạn đồng chí". |
Câu hỏi thường gặp
man hay fellow? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/man · /tu-dien/fellow.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt