fierce (dữ dội) và savage (hoang vu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| fierce | savage | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | dữ dội | hoang vu |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
fierce — dữ dội
Violent, aggressive, or intense in nature; displaying great strength, energy, or determination
- The fierce storm knocked down several trees in the neighborhood. — Cơn bão dữ dội đã làm đổ nhiều cây ở khu phố. → Học chi tiết từ fierce
savage — hoang vu
Từ savage thường dùng với nghĩa hoang vu.
- ... savage ... — Ví dụ với savage. → Học chi tiết từ savage
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng fierce | Dùng savage |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | dữ dội | hoang vu |
| Gợi ý | Chọn fierce khi muốn nhấn sắc thái "dữ dội". | Chọn savage khi muốn nhấn "hoang vu". |
Câu hỏi thường gặp
fierce hay savage? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/fierce · /tu-dien/savage.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt