eword.vn </> .md

Phân biệt file và paper

file (cái giũa) và paper (giấy) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

file paper
Nghĩa tiếng Việt cái giũa giấy
Trình độ (CEFR) A1

file — cái giũa

A collection of papers collated and archived together.

paper — giấy

a thin material made from wood fibers, used for writing or printing on, or wrapping things

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng file Dùng paper
Nghĩa cốt lõi cái giũa giấy
Gợi ý Chọn file khi muốn nhấn sắc thái "cái giũa". Chọn paper khi muốn nhấn "giấy".

Câu hỏi thường gặp

file hay paper? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/file · /tu-dien/paper.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt