initial (ban đầu) và final (cuối cùng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| initial | final | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | ban đầu | cuối cùng |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
initial — ban đầu
occurring at the beginning; the first letter of a name or word; to sign or mark with one's initials
- The initial results of the study were very promising. — Những kết quả ban đầu của nghiên cứu rất đáng khích lệ. → Học chi tiết từ initial
final — cuối cùng
A final examination; a test or examination given at the end of a term or class; the test that concludes a class.
- final solution; the final day of a school term — cuối cùng → Học chi tiết từ final
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng initial | Dùng final |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | ban đầu | cuối cùng |
| Gợi ý | Chọn initial khi muốn nhấn sắc thái "ban đầu". | Chọn final khi muốn nhấn "cuối cùng". |
Câu hỏi thường gặp
initial hay final? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/initial · /tu-dien/final.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt