good (tốt) và fine (tốt) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| good | fine | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tốt | tốt |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
good — tốt
possessing or displaying moral virtue; of a high standard; giving satisfaction or pleasure
- This is a good movie. I really enjoyed it. — Đây là một bộ phim hay. Tôi thực sự thích nó. → Học chi tiết từ good
fine — tốt
Fine champagne; French brandy.
- They filtered silt and fines out of the soil. — tốt → Học chi tiết từ fine
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng good | Dùng fine |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tốt | tốt |
| Gợi ý | Chọn good khi muốn nhấn sắc thái "tốt". | Chọn fine khi muốn nhấn "tốt". |
Câu hỏi thường gặp
good hay fine? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/good · /tu-dien/fine.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt