fine (tốt) và powdery (đầy bột) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| fine | powdery | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tốt | đầy bột |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
fine — tốt
Fine champagne; French brandy.
- They filtered silt and fines out of the soil. — tốt → Học chi tiết từ fine
powdery — đầy bột
Từ powdery thường dùng với nghĩa đầy bột.
- ... powdery ... — Ví dụ với powdery. → Học chi tiết từ powdery
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng fine | Dùng powdery |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tốt | đầy bột |
| Gợi ý | Chọn fine khi muốn nhấn sắc thái "tốt". | Chọn powdery khi muốn nhấn "đầy bột". |
Câu hỏi thường gặp
fine hay powdery? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/fine · /tu-dien/powdery.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt