initiate (bắt đầu) và finish (sự kết thúc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| initiate | finish | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | bắt đầu | sự kết thúc |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A1 |
initiate — bắt đầu
to start or begin something new; to admit someone into a group, society, or activity, typically through a formal ceremony or process
- The company decided to initiate a new training program for all employees. — Công ty quyết định khởi động một chương trình đào tạo mới cho tất cả nhân viên. → Học chi tiết từ initiate
finish — sự kết thúc
An end; the end of anything.
- The car's finish was so shiny and new. — sự kết thúc → Học chi tiết từ finish
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng initiate | Dùng finish |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | bắt đầu | sự kết thúc |
| Gợi ý | Chọn initiate khi muốn nhấn sắc thái "bắt đầu". | Chọn finish khi muốn nhấn "sự kết thúc". |
Câu hỏi thường gặp
initiate hay finish? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/initiate · /tu-dien/finish.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt