eword.vn </> .md

Phân biệt stable và firm

stable (ổn định) và firm (hãng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

stable firm
Nghĩa tiếng Việt ổn định hãng
Trình độ (CEFR) A2 B2

stable — ổn định

(adjective) not likely to change or fail; firmly fixed or established. (noun) a building where horses are kept

  • The economy has been stable for the past two years. — Nền kinh tế đã ổn định trong hai năm qua. → Học chi tiết từ stable

firm — hãng

A business partnership; the name under which it trades.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng stable Dùng firm
Nghĩa cốt lõi ổn định hãng
Gợi ý Chọn stable khi muốn nhấn sắc thái "ổn định". Chọn firm khi muốn nhấn "hãng".

Câu hỏi thường gặp

stable hay firm? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/stable · /tu-dien/firm.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt