Phân biệt stable (tính từ) vs. stable (danh từ)
| Loại từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Adjective | Ổn định, không thay đổi | a stable marriage (một cuộc hôn nhân ổn định) |
| Noun | Chuồng ngựa, chỗ nuôi gia súc | to muck out the stable (vệ sinh chuồng) |
Cách sử dụng stable trong các lĩnh vực
Kinh tế & Công việc
- stable job/employment: công việc ổn định, lâu dài
- stable income: thu nhập ổn định
- market stable: thị trường ổn định
Y tế
- patient's condition is stable: tình trạng bệnh nhân ổn định (không xấu hơn)
- stable health: sức khỏe ổn định
Mối quan hệ xã hội
- stable relationship: mối quan hệ ổn định, lâu bền
- stable family: gia đình ổn định, hạnh phúc
Mẹo nhớ
Stable có liên hệ từ gốc Latin stabulum (chuồng), nên danh từ "chuồng ngựa" là nghĩa gốc. Tính từ "ổn định" có thể nhớ như: "người/vật trong chuồng (bình yên) không bị lung lay".
Từ liên quan
- Stability (n.): tính ổn định, sự vững chắc
- Stably (adv.): một cách ổn định
- Unstable (adj.): không ổn định, bất ổn
- Stabilize (v.): làm cho ổn định
FAQ
Q: Làm sao để phân biệt stable với static? A: Static có nghĩa "đứng yên tuyệt đối, không động"; stable có nghĩa "ổn định nhưng vẫn có thể thay đổi từ từ". Ví dụ: một chính phủ ổn định (stable) có thể thực hiện cải cách nhỏ, nhưng một tượng đứng yên (static) hoàn toàn không thay đổi.
Q: Stable relationship có âm tính không? A: Không. Đây là dùng từ tích cực chỉ mối quan hệ lâu dài, tin cậy, bền vững.