eword.vn </> .md

Stable nghĩa là gì?

Stable nghĩa là ổn định

UK /ˈsteɪ.bəl/ · US /ˈsteɪ.bəl/

adjectivenounSơ–trung (A2)

Stable nghĩa là ổn định. Phát âm IPA: /ˈsteɪ.bəl/.

Collocations — cụm đi với stable

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Phân biệt stable (tính từ) vs. stable (danh từ)

Loại từ Ý nghĩa Ví dụ
Adjective Ổn định, không thay đổi a stable marriage (một cuộc hôn nhân ổn định)
Noun Chuồng ngựa, chỗ nuôi gia súc to muck out the stable (vệ sinh chuồng)

Cách sử dụng stable trong các lĩnh vực

Kinh tế & Công việc

  • stable job/employment: công việc ổn định, lâu dài
  • stable income: thu nhập ổn định
  • market stable: thị trường ổn định

Y tế

  • patient's condition is stable: tình trạng bệnh nhân ổn định (không xấu hơn)
  • stable health: sức khỏe ổn định

Mối quan hệ xã hội

  • stable relationship: mối quan hệ ổn định, lâu bền
  • stable family: gia đình ổn định, hạnh phúc

Mẹo nhớ

Stable có liên hệ từ gốc Latin stabulum (chuồng), nên danh từ "chuồng ngựa" là nghĩa gốc. Tính từ "ổn định" có thể nhớ như: "người/vật trong chuồng (bình yên) không bị lung lay".

Từ liên quan

  • Stability (n.): tính ổn định, sự vững chắc
  • Stably (adv.): một cách ổn định
  • Unstable (adj.): không ổn định, bất ổn
  • Stabilize (v.): làm cho ổn định

FAQ

Q: Làm sao để phân biệt stable với static? A: Static có nghĩa "đứng yên tuyệt đối, không động"; stable có nghĩa "ổn định nhưng vẫn có thể thay đổi từ từ". Ví dụ: một chính phủ ổn định (stable) có thể thực hiện cải cách nhỏ, nhưng một tượng đứng yên (static) hoàn toàn không thay đổi.

Q: Stable relationship có âm tính không? A: Không. Đây là dùng từ tích cực chỉ mối quan hệ lâu dài, tin cậy, bền vững.

Câu hỏi thường gặp

stable nghĩa là gì?

ổn định

stable trong tiếng Việt là gì?

ổn định

What does "stable" mean?

(adjective) not likely to change or fail; firmly fixed or established. (noun) a building where horses are kept

Ví dụ câu với stable?

The economy has been stable for the past two years. — Nền kinh tế đã ổn định trong hai năm qua.

Ví dụ câu với stable?

He found a stable job after months of searching. — Anh ấy tìm được một công việc ổn định sau nhiều tháng tìm kiếm.