superior (vượt trội) và first-rate (hạng nhất) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| superior | first-rate | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | vượt trội | hạng nhất |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
superior — vượt trội
higher in quality, standard, or rank than someone or something else; a person of higher rank or authority
- This brand's coffee is superior in taste to its competitors. — Cà phê của thương hiệu này có hương vị vượt trội hơn các đối thủ cạnh tranh. → Học chi tiết từ superior
first-rate — hạng nhất
Từ first-rate thường dùng với nghĩa hạng nhất.
- ... first-rate ... — Ví dụ với first-rate. → Học chi tiết từ first-rate
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng superior | Dùng first-rate |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | vượt trội | hạng nhất |
| Gợi ý | Chọn superior khi muốn nhấn sắc thái "vượt trội". | Chọn first-rate khi muốn nhấn "hạng nhất". |
Câu hỏi thường gặp
superior hay first-rate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/superior · /tu-dien/first-rate.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt