eword.vn </> .md

Phân biệt lead và first

lead (chì) và first (thứ nhất) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

lead first
Nghĩa tiếng Việt chì thứ nhất
Trình độ (CEFR) A2 A1

lead — chì

A heavy, pliable, inelastic metal element, having a bright, bluish color, but easily tarnished; both malleable and ductile, though with little tenacity. It is easily fusible, forms alloys with other m

first — thứ nhất

coming before all others in time, order, or importance

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng lead Dùng first
Nghĩa cốt lõi chì thứ nhất
Gợi ý Chọn lead khi muốn nhấn sắc thái "chì". Chọn first khi muốn nhấn "thứ nhất".

Câu hỏi thường gặp

lead hay first? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/lead · /tu-dien/first.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt