lead (chì) và first (thứ nhất) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| lead | first | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | chì | thứ nhất |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A1 |
lead — chì
A heavy, pliable, inelastic metal element, having a bright, bluish color, but easily tarnished; both malleable and ductile, though with little tenacity. It is easily fusible, forms alloys with other m
- This copy has too much lead; I prefer less space between the lines. — chì → Học chi tiết từ lead
first — thứ nhất
coming before all others in time, order, or importance
- This is my first time visiting Paris. — Đây là lần đầu tiên tôi đến thăm Paris. → Học chi tiết từ first
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng lead | Dùng first |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | chì | thứ nhất |
| Gợi ý | Chọn lead khi muốn nhấn sắc thái "chì". | Chọn first khi muốn nhấn "thứ nhất". |
Câu hỏi thường gặp
lead hay first? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/lead · /tu-dien/first.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt