eword.vn </> .md

Phân biệt fishing và industry

fishing (sự đánh cá) và industry (ngành công nghiệp) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

fishing industry
Nghĩa tiếng Việt sự đánh cá ngành công nghiệp
Trình độ (CEFR) A2 A1

fishing — sự đánh cá

The act of catching fish.

industry — ngành công nghiệp

A sector of economic activity; the manufacture of goods in factories; diligence and hard work in one's endeavors

  • The automotive industry is one of the largest in the country. — Ngành công nghiệp ô tô là một trong những ngành lớn nhất của đất nước. → Học chi tiết từ industry

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng fishing Dùng industry
Nghĩa cốt lõi sự đánh cá ngành công nghiệp
Gợi ý Chọn fishing khi muốn nhấn sắc thái "sự đánh cá". Chọn industry khi muốn nhấn "ngành công nghiệp".

Câu hỏi thường gặp

fishing hay industry? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/fishing · /tu-dien/industry.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt