fishing (sự đánh cá) và industry (ngành công nghiệp) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| fishing | industry | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự đánh cá | ngành công nghiệp |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A1 |
fishing — sự đánh cá
The act of catching fish.
- We had a good day's fishing at the weekend. — sự đánh cá → Học chi tiết từ fishing
industry — ngành công nghiệp
A sector of economic activity; the manufacture of goods in factories; diligence and hard work in one's endeavors
- The automotive industry is one of the largest in the country. — Ngành công nghiệp ô tô là một trong những ngành lớn nhất của đất nước. → Học chi tiết từ industry
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng fishing | Dùng industry |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự đánh cá | ngành công nghiệp |
| Gợi ý | Chọn fishing khi muốn nhấn sắc thái "sự đánh cá". | Chọn industry khi muốn nhấn "ngành công nghiệp". |
Câu hỏi thường gặp
fishing hay industry? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/fishing · /tu-dien/industry.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt