flat (dãy phòng) và planar (có mặt phẳng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| flat | planar | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | dãy phòng | có mặt phẳng |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
flat — dãy phòng
An area of level ground.
- She liked to walk in her flats more than in her high heels. — dãy phòng → Học chi tiết từ flat
planar — có mặt phẳng
Từ planar thường dùng với nghĩa có mặt phẳng.
- ... planar ... — Ví dụ với planar. → Học chi tiết từ planar
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng flat | Dùng planar |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | dãy phòng | có mặt phẳng |
| Gợi ý | Chọn flat khi muốn nhấn sắc thái "dãy phòng". | Chọn planar khi muốn nhấn "có mặt phẳng". |
Câu hỏi thường gặp
flat hay planar? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/flat · /tu-dien/planar.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt