give (cho) và flex (dây mềm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| give | flex | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cho | dây mềm |
give — cho
The amount of bending that something undergoes when a force is applied to it; a tendency to yield under pressure; resilence.
- There is no give in his dogmatic religious beliefs. — cho → Học chi tiết từ give
flex — dây mềm
Từ flex thường dùng với nghĩa dây mềm.
- ... flex ... — Ví dụ với flex. → Học chi tiết từ flex
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng give | Dùng flex |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cho | dây mềm |
| Gợi ý | Chọn give khi muốn nhấn sắc thái "cho". | Chọn flex khi muốn nhấn "dây mềm". |
Câu hỏi thường gặp
give hay flex? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/give · /tu-dien/flex.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt