flexible (linh hoạt) và stiff (cứng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| flexible | stiff | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | linh hoạt | cứng |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B2 |
flexible — linh hoạt
able to bend or twist easily without breaking; capable of being adapted or changed readily to new conditions or circumstances
- This rubber material is very flexible and can be bent into different shapes. — Vật liệu cao su này rất linh hoạt và có thể uốn cong thành nhiều hình dạng khác nhau. → Học chi tiết từ flexible
stiff — cứng
An average person, usually male, of no particular distinction, skill, or education, often a working stiff or lucky stiff.
- A Working Stiff's Manifesto: A Memoir of Thirty Jobs I Quit, Nine That Fired Me, and Three I Can't Remember was published in 2003. — cứng → Học chi tiết từ stiff
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng flexible | Dùng stiff |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | linh hoạt | cứng |
| Gợi ý | Chọn flexible khi muốn nhấn sắc thái "linh hoạt". | Chọn stiff khi muốn nhấn "cứng". |
Câu hỏi thường gặp
flexible hay stiff? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/flexible · /tu-dien/stiff.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt