flourish (phát triển) và wave (sóng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| flourish | wave | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | phát triển | sóng |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
flourish — phát triển
to grow or develop in a healthy and vigorous way; to wave or swing something dramatically
- The business flourished under her leadership, expanding to five new markets. — Công ty phát triển thịnh vượng dưới sự lãnh đạo của cô ấy, mở rộng sang năm thị trường mới. → Học chi tiết từ flourish
wave — sóng
To move back and forth repeatedly and somewhat loosely.
- The flag waved in the gentle breeze. — sóng → Học chi tiết từ wave
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng flourish | Dùng wave |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | phát triển | sóng |
| Gợi ý | Chọn flourish khi muốn nhấn sắc thái "phát triển". | Chọn wave khi muốn nhấn "sóng". |
Câu hỏi thường gặp
flourish hay wave? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/flourish · /tu-dien/wave.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt