water (nước) và fluid (lỏng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| water | fluid | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nước | lỏng |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
water — nước
a clear liquid substance with no color, smell, or taste that falls from clouds as rain, and is needed by all plants and animals to live
- I drink a glass of water every morning. — Tôi uống một cốc nước mỗi sáng. → Học chi tiết từ water
fluid — lỏng
Từ fluid thường dùng với nghĩa lỏng.
- ... fluid ... — Ví dụ với fluid. → Học chi tiết từ fluid
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng water | Dùng fluid |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nước | lỏng |
| Gợi ý | Chọn water khi muốn nhấn sắc thái "nước". | Chọn fluid khi muốn nhấn "lỏng". |
Câu hỏi thường gặp
water hay fluid? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/water · /tu-dien/fluid.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt