fly (con ruồi) và ground (mặt đất) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| fly | ground | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | con ruồi | mặt đất |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A2 |
fly — con ruồi
a small insect with two wings; to move through the air; fashionable or stylish
- A fly landed on the table. — Con ruồi đậu trên bàn. → Học chi tiết từ fly
ground — mặt đất
The surface of the Earth, as opposed to the sky or water or underground.
- Look, I found a ten dollar bill on the ground! — mặt đất → Học chi tiết từ ground
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng fly | Dùng ground |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | con ruồi | mặt đất |
| Gợi ý | Chọn fly khi muốn nhấn sắc thái "con ruồi". | Chọn ground khi muốn nhấn "mặt đất". |
Câu hỏi thường gặp
fly hay ground? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/fly · /tu-dien/ground.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt