eword.vn </> .md

Phân biệt flying và remain

flying (sự bay) và remain (ở lại) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

flying remain
Nghĩa tiếng Việt sự bay ở lại
Trình độ (CEFR) A2 A2

flying — sự bay

To hit a fly ball; to hit a fly ball that is caught for an out. Compare ground (verb) and line (verb).

remain — ở lại

to continue to exist or to stay in the same place or condition; to be left after others have gone or been removed

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng flying Dùng remain
Nghĩa cốt lõi sự bay ở lại
Gợi ý Chọn flying khi muốn nhấn sắc thái "sự bay". Chọn remain khi muốn nhấn "ở lại".

Câu hỏi thường gặp

flying hay remain? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/flying · /tu-dien/remain.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt