flying (sự bay) và remain (ở lại) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| flying | remain | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự bay | ở lại |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A2 |
flying — sự bay
To hit a fly ball; to hit a fly ball that is caught for an out. Compare ground (verb) and line (verb).
- Jones flied to right in his last at-bat. — sự bay → Học chi tiết từ flying
remain — ở lại
to continue to exist or to stay in the same place or condition; to be left after others have gone or been removed
- Only a few tickets remain for the concert. — Chỉ còn một vài vé cho buổi hòa nhạc. → Học chi tiết từ remain
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng flying | Dùng remain |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự bay | ở lại |
| Gợi ý | Chọn flying khi muốn nhấn sắc thái "sự bay". | Chọn remain khi muốn nhấn "ở lại". |
Câu hỏi thường gặp
flying hay remain? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/flying · /tu-dien/remain.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt