follow (cú đánh theo) và precede (đi trước) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| follow | precede | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cú đánh theo | đi trước |
follow — cú đánh theo
(sometimes attributive) In billiards and similar games, a stroke causing a ball to follow another ball after hitting it.
- a follow shot — cú đánh theo → Học chi tiết từ follow
precede — đi trước
Từ precede thường dùng với nghĩa đi trước.
- ... precede ... — Ví dụ với precede. → Học chi tiết từ precede
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng follow | Dùng precede |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cú đánh theo | đi trước |
| Gợi ý | Chọn follow khi muốn nhấn sắc thái "cú đánh theo". | Chọn precede khi muốn nhấn "đi trước". |
Câu hỏi thường gặp
follow hay precede? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/follow · /tu-dien/precede.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt