pursue (theo đuổi) và follow (cú đánh theo) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| pursue | follow | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | theo đuổi | cú đánh theo |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
pursue — theo đuổi
to follow or chase someone or something; to continue with an activity or goal over time
- The police pursued the suspect through the streets. — Cảnh sát đã theo đuổi nghi phạm qua các con phố. → Học chi tiết từ pursue
follow — cú đánh theo
(sometimes attributive) In billiards and similar games, a stroke causing a ball to follow another ball after hitting it.
- a follow shot — cú đánh theo → Học chi tiết từ follow
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng pursue | Dùng follow |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | theo đuổi | cú đánh theo |
| Gợi ý | Chọn pursue khi muốn nhấn sắc thái "theo đuổi". | Chọn follow khi muốn nhấn "cú đánh theo". |
Câu hỏi thường gặp
pursue hay follow? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/pursue · /tu-dien/follow.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt