following (sự theo) và undermentioned (được nói đến ở dưới) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| following | undermentioned | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự theo | được nói đến ở dưới |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
following — sự theo
To go after; to pursue; to move behind in the same path or direction.
- Follow that car! — sự theo → Học chi tiết từ following
undermentioned — được nói đến ở dưới
Từ undermentioned thường dùng với nghĩa được nói đến ở dưới.
- ... undermentioned ... — Ví dụ với undermentioned. → Học chi tiết từ undermentioned
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng following | Dùng undermentioned |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự theo | được nói đến ở dưới |
| Gợi ý | Chọn following khi muốn nhấn sắc thái "sự theo". | Chọn undermentioned khi muốn nhấn "được nói đến ở dưới". |
Câu hỏi thường gặp
following hay undermentioned? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/following · /tu-dien/undermentioned.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt