sensible (hợp lý) và foolish (dại dột) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| sensible | foolish | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | hợp lý | dại dột |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
sensible — hợp lý
able to make good judgments and decisions based on reason and experience; practical and realistic; capable of physical sensation
- It's sensible to wear a seatbelt when driving. — Thực tế là nên đeo dây an toàn khi lái xe. → Học chi tiết từ sensible
foolish — dại dột
Từ foolish thường dùng với nghĩa dại dột.
- ... foolish ... — Ví dụ với foolish. → Học chi tiết từ foolish
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng sensible | Dùng foolish |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | hợp lý | dại dột |
| Gợi ý | Chọn sensible khi muốn nhấn sắc thái "hợp lý". | Chọn foolish khi muốn nhấn "dại dột". |
Câu hỏi thường gặp
sensible hay foolish? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/sensible · /tu-dien/foolish.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt