foundation (nền tảng) và footing (chỗ để chân) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| foundation | footing | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nền tảng | chỗ để chân |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
foundation — nền tảng
The basic structure or groundwork that something is built on; an organization established to provide money for scientific, educational, or charitable purposes.
- The foundation of a house must be strong to support the entire building. — Nền móng của một ngôi nhà phải vững chắc để chịu được trọng lượng toàn bộ công trình. → Học chi tiết từ foundation
footing — chỗ để chân
Từ footing thường dùng với nghĩa chỗ để chân.
- ... footing ... — Ví dụ với footing. → Học chi tiết từ footing
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng foundation | Dùng footing |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nền tảng | chỗ để chân |
| Gợi ý | Chọn foundation khi muốn nhấn sắc thái "nền tảng". | Chọn footing khi muốn nhấn "chỗ để chân". |
Câu hỏi thường gặp
foundation hay footing? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/foundation · /tu-dien/footing.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt