eword.vn </> .md

Phân biệt forecast và prediction

forecast (dự báo) và prediction (sự nói trước) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

forecast prediction
Nghĩa tiếng Việt dự báo sự nói trước
Trình độ (CEFR) B1 B1

forecast — dự báo

A statement about what is likely to happen in the future, based on available information; or to make such a prediction.

  • The weather forecast says it will rain tomorrow. — Bản tin dự báo thời tiết nói rằng ngày mai trời sẽ mưa. → Học chi tiết từ forecast

prediction — sự nói trước

A statement of what will happen in the future.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng forecast Dùng prediction
Nghĩa cốt lõi dự báo sự nói trước
Gợi ý Chọn forecast khi muốn nhấn sắc thái "dự báo". Chọn prediction khi muốn nhấn "sự nói trước".

Câu hỏi thường gặp

forecast hay prediction? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/forecast · /tu-dien/prediction.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt