leave (sự cho phép) và forget (quên) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| leave | forget | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự cho phép | quên |
| Trình độ (CEFR) | — | A1 |
leave — sự cho phép
To have a consequence or remnant.
- I've been given three weeks' leave by my boss. — sự cho phép → Học chi tiết từ leave
forget — quên
to fail to remember something; to lose the memory of a person or thing
- I forgot my keys at home this morning. — Tôi quên chìa khóa ở nhà sáng nay. → Học chi tiết từ forget
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng leave | Dùng forget |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự cho phép | quên |
| Gợi ý | Chọn leave khi muốn nhấn sắc thái "sự cho phép". | Chọn forget khi muốn nhấn "quên". |
Câu hỏi thường gặp
leave hay forget? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/leave · /tu-dien/forget.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt