form (hình) và mold (mould) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| form | mold | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | hình | mould |
form — hình
(heading, physical) To do with shape.
- To apply for the position, complete the application form. — hình → Học chi tiết từ form
mold — mould
Từ mold thường dùng với nghĩa mould.
- ... mold ... — Ví dụ với mold. → Học chi tiết từ mold
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng form | Dùng mold |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | hình | mould |
| Gợi ý | Chọn form khi muốn nhấn sắc thái "hình". | Chọn mold khi muốn nhấn "mould". |
Câu hỏi thường gặp
form hay mold? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/form · /tu-dien/mold.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt