formal (chính thức) và informal (không theo thủ tục quy định) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| formal | informal | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | chính thức | không theo thủ tục quy định |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A2 |
formal — chính thức
officially recognized or confirmed; characterized by observance of conventional forms and ceremony; not casual or relaxed
- We need to send a formal invitation to the ambassador. — Chúng tôi cần gửi một lời mời chính thức đến đại sứ. → Học chi tiết từ formal
informal — không theo thủ tục quy định
Not formal or ceremonious.
- an informal get-together — không theo thủ tục quy định → Học chi tiết từ informal
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng formal | Dùng informal |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | chính thức | không theo thủ tục quy định |
| Gợi ý | Chọn formal khi muốn nhấn sắc thái "chính thức". | Chọn informal khi muốn nhấn "không theo thủ tục quy định". |
Câu hỏi thường gặp
formal hay informal? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/formal · /tu-dien/informal.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt